Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gạt bỏ" (1)

gạt bỏ
Tiếng Anh Động từdiscard
Từ vựng của tôi
Anh ấy gạt bỏ lo lắng.
He discarded his worries.

swap_horiz Từ liên quan "gạt bỏ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "gạt bỏ" (1)

Anh ấy gạt bỏ lo lắng.
He discarded his worries.