Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "gạt bỏ" (1)
gạt bỏ
Tiếng Anh
Động từdiscard
Anh ấy gạt bỏ lo lắng.
He discarded his worries.
Từ liên quan "gạt bỏ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "gạt bỏ" (1)
Anh ấy gạt bỏ lo lắng.
He discarded his worries.
